StyleType
Overview
StyleType là một enum trong Aspose.Slides FOSS cho Python.
Chơi biểu đồ phong cách.
Danh sách này xác định 48 giá trị: STYLE1, STYLE2, STYLE3, STYLE4, STYLE5, STYLE6, STYLE7, STYLE8, STYLE9, STYLE10, STYLE11, STYLE12,36 và thêm.
Values
| Value | Description |
|---|---|
STYLE1 | Giới thiệu phong cách slide đầu tiên được xây dựng |
STYLE2 | Giới thiệu về phong cách slide 2 trong |
STYLE3 | Giới thiệu về phong cách slide 3 trong |
STYLE4 | Giới thiệu về phong cách slide 4 trong cài đặt |
STYLE5 | Hình ảnh 5th built-in slide style |
STYLE6 | Giới thiệu về phong cách slide sáu trong |
STYLE7 | Hình ảnh 7th built-in slide style |
STYLE8 | Hình ảnh 8th built-in slide style |
STYLE9 | Hình ảnh kiểu slide 9 trong |
STYLE10 | Giới thiệu về phong cách slide 10 trong nhà |
STYLE11 | Giới thiệu 11th built-in slide style |
STYLE12 | Giới thiệu về phong cách slide 12 built-in |
STYLE13 | Giới thiệu về phong cách slide 13 built-in |
STYLE14 | Giới thiệu phong cách slide 14 trong cài đặt |
STYLE15 | Giới thiệu phong cách Slide 15 built-in |
STYLE16 | Giới thiệu về phong cách sạc tích hợp thứ 16 |
STYLE17 | Hình ảnh kiểu dáng 17 trong slide |
STYLE18 | Hình ảnh kiểu Slide 18 built-in |
STYLE19 | Giới thiệu về phong cách slide 19 built-in |
STYLE20 | Giới thiệu về phong cách slide 20th built-in |
STYLE21 | |
STYLE22 | |
STYLE23 | |
STYLE24 | |
STYLE25 | |
STYLE26 | |
STYLE27 | |
STYLE28 | |
STYLE29 | |
STYLE30 | Giới thiệu về Thập niên ba mươi trong phong cách slide |
STYLE31 | |
STYLE32 | |
STYLE33 | |
STYLE34 | |
STYLE35 | |
STYLE36 | |
STYLE37 | |
STYLE38 | |
STYLE39 | |
STYLE40 | |
STYLE41 | |
STYLE42 | |
STYLE43 | |
STYLE44 | |
STYLE45 | |
STYLE46 | |
STYLE47 | |
STYLE48 |