IEffectFormat — Aspose.Slides FOSS Python API Reference
Overview
IEffectFormat định nghĩa các tùy chọn định dạng cho hiệu ứng i. Xem các thuộc tính và phương pháp trong bảng dưới đây để hiểu diện tích API công cộng đầy đủ của loại này. Tất cả các thành viên được liệt kê ở đây là một phần của API Công cộng ổn định và có thể được sử dụng trong mã sản xuất nhằm mục đích phiên bản FOSS. Tham khảo tài liệu gói cho hướng dẫn cài đặt và danh sách đầy toàn bộ các loại liên quan.
Package: aspose.slides_foss
Description
IEffectFormat là một lớp học trong thư viện FOSS cho Python mà trình bày 16 phương pháp và 10 thuộc tính để sử dụng lập trình. IEffectParamSource và Implementation ABC, thừa hưởng chức năng chung từ loại cha mẹ của nó.
Khả năng cơ bản bao gồm: bool; iblur; ifilloverlay.Các hoạt động này cho phép các nhà phát triển tích hợp chức năng không hiệu ứng trực tiếp vào các ứng dụng Python.
Properties
| Property | Type | Access | Description |
|---|---|---|---|
is_no_effects | bool | Đọc đơn | Có phải cờ _no_effects được thiết lập hay không. |
blur_effect | IBlur | Đọc / viết | Giá trị hiệu ứng blur_effect. |
fill_overlay_effect | IFillOverlay | Đọc / viết | Giá trị của fill_overlay_effect. |
glow_effect | IGlow | Đọc / viết | Giá trị của Glow_effect. |
inner_shadow_effect | IInnerShadow | Đọc / viết | Giá trị của hiệu ứng nội bộ_shadow_effect. |
outer_shadow_effect | IOuterShadow | Đọc / viết | Giá trị của outer_shadow_effect. |
preset_shadow_effect | IPresetShadow | Đọc / viết | Giá trị của preset_shadow_effect. |
reflection_effect | IReflection | Đọc / viết | Giá trị phản xạ_effect. |
soft_edge_effect | ISoftEdge | Đọc / viết | Giá trị soft_edge_effect. |
as_i_effect_param_source | IEffectParamSource | Đọc đơn | Giá trị as_i_effect_param_source. |
Methods
| Method | Returns | Description |
|---|---|---|
set_blur_effect(radius, grow) | None | - Thực hiện hoạt động set_blur_effect. |
enable_fill_overlay_effect() | None | - Tạo hoạt động en_fill_overlay_effect. |
enable_glow_effect() | None | - Tạo hoạt động enable_glow_effect. |
enable_inner_shadow_effect() | None | - Tạo hoạt động en_inner_shadow_effect. |
enable_outer_shadow_effect() | None | - Tạo hoạt động enable_outer_shadow_effect. |
enable_preset_shadow_effect() | None | - Chạy hoạt động enable_preset_shadow_effect. |
enable_reflection_effect() | None | - Thực hiện hoạt động enable_reflection_effect. |
enable_soft_edge_effect() | None | - Tạo hoạt động kích hoạt_soft_edge_effect. |
disable_blur_effect() | None | - Chạy hoạt động disable_blur_effect. |
disable_fill_overlay_effect() | None | - Chạy hoạt động disable_fill_overlay_effect. |
disable_glow_effect() | None | - Chạy hoạt động disable_glow_effect. |
disable_inner_shadow_effect() | None | Tạo hoạt động disable_inner_shadow_effect. |
disable_outer_shadow_effect() | None | Tạo hoạt động disable_outer_shadow_effect. |
disable_preset_shadow_effect() | None | Chạy hoạt động disable_preset_shadow_effect. |
disable_reflection_effect() | None | - Chạy hoạt động disable_reflection_effect. |
disable_soft_edge_effect() | None | - Chạy hoạt động disable_soft_edge_effect. |