TextShapeType
Overview
TextShapeType là một enum trong Aspose.Slides FOSS cho C++.
Hình dạng văn bản hình dạng.
Danh sách này xác định 43 giá trị: NOT_DEFINED, NONE, PLAIN, STOP, TRIANGLE, TRIANGLE_INVERTED, CHEVRON, CHEVRON_INVERTED, RING_INSIDE, RING_OUTSIDE, ARCH_UP, ARCH_DOWN,31 và thêm.
Values
| Value | Description |
|---|---|
NOT_DEFINED | - Hiển thị một kiểu hình dạng văn bản không xác định hoặc mặc định |
NONE | Hiển thị sự thiếu bất kỳ định dạng văn bản nào |
PLAIN | Hình dạng văn bản đơn giản, không được trang trí |
STOP | Hình dạng văn bản kiểu stop-sign |
TRIANGLE | Hình dạng văn bản ba chiều hướng lên |
TRIANGLE_INVERTED | Hình dạng văn bản triangular inverter |
CHEVRON | Hình dạng chìa khóa hình dạng chevron |
CHEVRON_INVERTED | Hình dạng văn bản Chevron Inverted |
RING_INSIDE | Hình ảnh văn bản được đóng đinh bên trong một hình dạng nhẫn |
RING_OUTSIDE | Hình ảnh văn bản được gắn quanh bên ngoài của một chiếc nhẫn |
ARCH_UP | Hiển thị văn bản sau một tảng arc lên |
ARCH_DOWN | Hiển thị văn bản sau một khung arc xuống |
CIRCLE | Hiển thị văn bản sắp xếp trong một hình dạng tròn |
BUTTON | Hiển thị văn bản hình dạng như một nút outline |
ARCH_UP_POUR | - Hiển thị một hố lên với hiệu ứng lấp đầy |
ARCH_DOWN_POUR | - Hiển thị một hố xuống với hiệu ứng sơn-lấp đầy |
CIRCLE_POUR | Nó đại diện cho một hình dạng tròn với hiệu ứng lấp đầy |
BUTTON_POUR | Hiển thị hình dạng nút với hiệu ứng sơn-lấp đầy |
CURVE_UP | |
CURVE_DOWN | |
CAN_UP | Hiển thị một khối văn bản có hình dạng mở lên |
CAN_DOWN | Hiển thị một khối văn bản có hình dạng mở xuống |
WAVE1 | Hiển thị văn bản theo mô hình sóng duy nhất |
WAVE2 | Hiển thị văn bản theo mô hình sóng đôi |
DOUBLE_WAVE1 | Hiển thị văn bản với hai phân đoạn sóng liên tiếp |
WAVE4 | Hiển thị văn bản theo bốn phần sóng |
INFLATE | Hình ảnh văn bản mở rộng ra ngoài như một hình dạng lỏng |
DEFLATE | Hiển thị văn bản mà hợp đồng bên trong như một hình dạng bị phân hủy |
INFLATE_BOTTOM | • Hiển thị lạm phát văn bản dưới cùng |
DEFLATE_BOTTOM | - Hiển thị sự suy thoái văn bản dưới cùng |
INFLATE_TOP | |
DEFLATE_TOP | |
DEFLATE_INFLATE | |
DEFLATE_INFLATE_DEFLATE | |
FADE_RIGHT | |
FADE_LEFT | |
FADE_UP | |
FADE_DOWN | |
SLANT_UP | |
SLANT_DOWN | |
CASCADE_UP | |
CASCADE_DOWN | |
CUSTOM |