TableStyleType
Overview
TableStyleType là một enum trong Aspose.Cells FOSS cho Java.
Khám phá một phong cách bảng Excel tích hợp.
Danh sách này xác định 62 giá trị: NONE, CUSTOM, TABLE_STYLE_LIGHT_1, TABLE_STYLE_LIGHT_2, TABLE_STYLE_LIGHT_3, TABLE_STYLE_LIGHT_4, TABLE_STYLE_LIGHT_5, TABLE_STYLE_LIGHT_6, TABLE_STYLE_LIGHT_7, TABLE_STYLE_LIGHT_8, TABLE_STYLE_LIGHT_9, TABLE_STYLE_LIGHT_10,Và 50 nhiều hơn nữa.
Description
TableStyleType là một loại liệt kê trong thư viện FOSS cho Java. nó xác định một tập hợp các liên tục được đặt tên điều khiển hành vi hoặc chỉ định tùy chọn trong API. TableStyleType giúp đảm bảo an toàn kiểu bằng cách giới hạn các giá trị cho một bộ định nghĩa trước.
Values
| Value | Description |
|---|---|
NONE | Không có phong cách bàn được áp dụng. |
CUSTOM | - Kiểu bàn tùy chỉnh User-defined table style. |
TABLE_STYLE_LIGHT_1 | Bảng đèn LED 1 phong cách. |
TABLE_STYLE_LIGHT_2 | Bảng đèn LED phong cách 2. |
TABLE_STYLE_LIGHT_3 | Bảng đèn LED 3 phong cách. |
TABLE_STYLE_LIGHT_4 | Bảng đèn LED phong cách 4. |
TABLE_STYLE_LIGHT_5 | Bảng đèn LED phong cách 5. |
TABLE_STYLE_LIGHT_6 | Bảng đèn LED phong cách 6. |
TABLE_STYLE_LIGHT_7 | Bảng đèn LED 7 phong cách. |
TABLE_STYLE_LIGHT_8 | Bảng đèn LED 8 phong cách. |
TABLE_STYLE_LIGHT_9 | Bảng đèn LED 9 phong cách. |
TABLE_STYLE_LIGHT_10 | Bảng đèn LED 10 phong cách. |
TABLE_STYLE_LIGHT_11 | Bảng đèn LED 11 phong cách. |
TABLE_STYLE_LIGHT_12 | Bảng đèn LED 12 phong cách. |
TABLE_STYLE_LIGHT_13 | Bảng đèn LED 13. |
TABLE_STYLE_LIGHT_14 | Bảng đèn LED kiểu 14. |
TABLE_STYLE_LIGHT_15 | Bảng đèn LED kiểu 15. |
TABLE_STYLE_LIGHT_16 | Bảng đèn LED 16 phong cách. |
TABLE_STYLE_LIGHT_17 | Bảng đèn LED kiểu 17. |
TABLE_STYLE_LIGHT_18 | Bảng đèn LED 18 phong cách. |
TABLE_STYLE_LIGHT_19 | Bảng đèn sáng 19. |
TABLE_STYLE_LIGHT_20 | Bảng đèn LED 20 phong cách. |
TABLE_STYLE_LIGHT_21 | Bảng đèn LED phong cách 21. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_1 | Bảng trung bình kiểu 1. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_2 | Bảng trung bình kiểu 2. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_3 | Bảng trung bình kiểu 3. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_4 | Bảng trung bình kiểu 4. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_5 | Bảng Trung Đề Mạng 5. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_6 | Bảng Trung Đề Mạng 6. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_7 | Bảng trung bình kiểu 7. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_8 | Bảng trung bình kiểu 8. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_9 | Bảng trung bình kiểu 9. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_10 | Màn hình trung bình 10 kiểu. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_11 | Bảng Trung Đề Mạng 11. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_12 | Màn hình trung bình 12. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_13 | Màn hình trung bình 13. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_14 | Bảng trung bình kiểu 14. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_15 | Màn hình trung bình 15. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_16 | Bảng Trung Đề Mạng 16. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_17 | Bảng trung bình kiểu 17. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_18 | Bảng trung bình kiểu 18. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_19 | Bảng trung bình 19 kiểu. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_20 | Màn hình trung bình 20m. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_21 | Màn hình trung bình 21. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_22 | Bảng trung bình kiểu 22. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_23 | Bảng trung bình kiểu 23. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_24 | Bảng Trung Đề Mạng 24. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_25 | Bảng xếp hạng trung bình 25. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_26 | Bảng xếp hạng trung bình 26. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_27 | Bảng xếp hạng trung bình 27. |
TABLE_STYLE_MEDIUM_28 | Bảng xếp hạng trung bình 28. |
TABLE_STYLE_DARK_1 | Bảng tối trong phong cách 1. |
TABLE_STYLE_DARK_2 | Bảng tối trong phong cách 2. |
TABLE_STYLE_DARK_3 | Bảng tối trong nhà máy kiểu 3. |
TABLE_STYLE_DARK_4 | Bảng tối trong phong cách 4. |
TABLE_STYLE_DARK_5 | Bảng tối trong phong cách 5. |
TABLE_STYLE_DARK_6 | Bảng tối trong phong cách 6. |
TABLE_STYLE_DARK_7 | Bảng tối trong phong cách 7. |
TABLE_STYLE_DARK_8 | Bảng màu đen phong cách 8. |
TABLE_STYLE_DARK_9 | Bảng màu đen 9 phong cách. |
TABLE_STYLE_DARK_10 | Bảng tối trong phong cách 10. |
TABLE_STYLE_DARK_11 | Bảng tối trong phong cách 11. |